isidore auguste marie francois comte
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà triết học người Pháp: "Isidore Auguste Marie François Comte" là tên đầy đủ của Auguste Comte, một nhà triết học người Pháp sống ở thế kỷ 19, được nhớ đến như người sáng lập ra chủ nghĩa thực chứng (positivism). Ông cũng thiết lập xã hội học như một lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Isidore Auguste Marie François Comte is considered the father of sociology. (Isidore Auguste Marie François Comte được coi là cha đẻ của xã hội học.)
- The works of Isidore Auguste Marie François Comte laid the foundation for modern social science. (Các tác phẩm của Isidore Auguste Marie François Comte đã đặt nền móng cho khoa học xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the philosophy of Comte": triết học của Comte, ám chỉ chủ nghĩa thực chứng.
- The philosophy of Comte emphasizes empirical observation and scientific method. (Triết học của Comte nhấn mạnh quan sát thực nghiệm và phương pháp khoa học.)
- "Comte's law of three stages": quy luật ba giai đoạn của Comte (thần học, siêu hình, thực chứng).
- Comte's law of three stages describes the evolution of human thought. (Quy luật ba giai đoạn của Comte mô tả sự tiến hóa của tư duy con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Comtean (tính từ): thuộc về Comte hoặc triết học của ông.
- The Comtean approach to sociology focuses on social order. (Cách tiếp cận Comtean đối với xã hội học tập trung vào trật tự xã hội.)
- Positivism (danh từ): chủ nghĩa thực chứng, học thuyết do Comte sáng lập.
- Positivism rejects metaphysics in favor of observable facts. (Chủ nghĩa thực chứng bác bỏ siêu hình học để ủng hộ các sự kiện có thể quan sát được.)
Từ đồng nghĩa
- Auguste Comte: tên thường gọi rút gọn của Isidore Auguste Marie François Comte.
- Founder of positivism: người sáng lập chủ nghĩa thực chứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "to be a Comte disciple": là một môn đồ của Comte.
- Many 19th-century intellectuals were Comte disciples. (Nhiều trí thức thế kỷ 19 là môn đồ của Comte.)
- "the Comtean doctrine": học thuyết Comte.
- The Comtean doctrine influenced the development of modern education. (Học thuyết Comte đã ảnh hưởng đến sự phát triển của giáo dục hiện đại.)